cất giọng
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu hát, bắt đầu cất lời một bài hát: Hành động bắt đầu thể hiện một bài hát bằng giọng nói hoặc giọng hát của mình.
- Nâng cao giọng nói, lên giọng: Hành động nói hoặc phát biểu với âm lượng hoặc âm sắc cao hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nghe nhạc dạo, ca sĩ chính thức cất giọng hát bài chủ đề.
- Giữa không gian yên tĩnh, ai đó bất ngờ cất giọng hát khiến mọi người chú ý.
- Thấy học sinh nói chuyện riêng, cô giáo cất giọng nghiêm khắc nhắc nhở.
Các cách sử dụng nâng cao
"cất cao giọng": nhấn mạnh việc nói hoặc hát với âm lượng rất lớn, giọng điệu mạnh mẽ.
- Người diễn giả cất cao giọng để kêu gọi sự đoàn kết.
"cất lời" (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh hát): bắt đầu hát hoặc nói.
- Nghệ sĩ dân gian cất lời hát đối đáp trong hội làng.
Biến thể và từ gần giống
- Lên giọng (động từ): nói với giọng cao hơn, thường thể hiện sự cáu gắt, uy quyền hoặc nhấn mạnh.
- Bắt nhịp (động từ): hành động bắt đầu một bài hát hoặc bản nhạc, thường do người chỉ huy hoặc nhạc công thực hiện trước khi ca sĩ "cất giọng".
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu hát: bắt đầu phần trình bày bài hát.
- Vang lên: âm thanh (giọng hát, tiếng nói) phát ra.
Thành ngữ liên quan
- "Ai cất giọng trước nào?": Câu hỏi mang tính chất mời mọc, khuyến khích người nào đó hát trước trong một cuộc vui.
- Trong buổi liên hoan, mọi người cùng hướng về phía anh ấy và hỏi: "Ai cất giọng trước nào?"