cất giọng

cất giọng

Sau khi nghe nhạc dạo, ca sĩ chính thức cất giọng hát bài chủ đề.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu hát, bắt đầu cất lời một bài hát: Hành động bắt đầu thể hiện một bài hát bằng giọng nói hoặc giọng hát của mình.
    • Nâng cao giọng nói, lên giọng: Hành động nói hoặc phát biểu với âm lượng hoặc âm sắc cao hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi nghe nhạc dạo, ca chính thức cất giọng hát bài chủ đề.
    • Giữa không gian yên tĩnh, ai đó bất ngờ cất giọng hát khiến mọi người chú ý.
    • Thấy học sinh nói chuyện riêng, giáo cất giọng nghiêm khắc nhắc nhở.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất cao giọng": nhấn mạnh việc nói hoặc hát với âm lượng rất lớn, giọng điệu mạnh mẽ.

    • Người diễn giả cất cao giọng để kêu gọi sự đoàn kết.
  • "cất lời" (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh hát): bắt đầu hát hoặc nói.

    • Nghệ sĩ dân gian cất lời hát đối đáp trong hội làng.
Biến thể từ gần giống
  • Lên giọng (động từ): nói với giọng cao hơn, thường thể hiện sự cáu gắt, uy quyền hoặc nhấn mạnh.
  • Bắt nhịp (động từ): hành động bắt đầu một bài hát hoặc bản nhạc, thường do người chỉ huy hoặc nhạc công thực hiện trước khi ca "cất giọng".
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đầu hát: bắt đầu phần trình bày bài hát.
  • Vang lên: âm thanh (giọng hát, tiếng nói) phát ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Ai cất giọng trước nào?": Câu hỏi mang tính chất mời mọc, khuyến khích người nào đó hát trước trong một cuộc vui.
    • Trong buổi liên hoan, mọi người cùng hướng về phía anh ấy hỏi: "Ai cất giọng trước nào?"